six-gilled shark

six-gilled shark

A six-gilled shark swims slowly through the deep ocean.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cá mập sáu mang: "six-gilled shark" chỉ một loài cá mập lớn, nguyên thủy, phân bố rộng rãicác vùng biển ấm. Loài này đặc điểm nổi bật sáu khe mang (thay vì năm khe như hầu hết các loài cá mập khác).

dụ sử dụng
  • (Cá mập sáu mang một trong những loài cá mập cổ xưa nhất.)
  • (Các nhà sinh vật học biển nghiên cứu cá mập sáu mang để hiểu các đặc điểm tiến hóa độc đáo của .)
  • (Thợ lặn thỉnh thoảng gặp cá mập sáu mangvùng nước sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The six-gilled shark is known for its primitive features": cá mập sáu mang được biết đến với các đặc điểm nguyên thủy.

    • The six-gilled shark is known for its primitive features, such as a single dorsal fin. (Cá mập sáu mang được biết đến với các đặc điểm nguyên thủy, chẳng hạn như một vây lưng duy nhất.)
  • "To study the six-gilled shark in its natural habitat": nghiên cứu cá mập sáu mang trong môi trường sống tự nhiên của .

    • Researchers need special equipment to study the six-gilled shark in its natural habitat. (Các nhà nghiên cứu cần thiết bị đặc biệt để nghiên cứu cá mập sáu mang trong môi trường sống tự nhiên của .)
Biến thể từ gần giống
  • Six-gill shark (danh từ): cách viết rút gọn phổ biến, cùng nghĩa với "six-gilled shark".
    • The six-gill shark is rarely seen by humans. (Cá mập sáu mang hiếm khi được con người nhìn thấy.)
  • Cow shark (danh từ): tên gọi khác của loài cá mập sáu mang, do họ hàng của (Hexanchidae) thân hình giống .
    • The cow shark is another name for the six-gilled shark. (Cá mập một tên gọi khác của cá mập sáu mang.)
Từ đồng nghĩa
  • Hexanchid shark: cá mập thuộc họ Hexanchidae, bao gồm cá mập sáu mang.
  • Primitive shark: cá mập nguyên thủy, chỉ chung các loài đặc điểm cổ xưa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "six-gilled shark". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả hành vi:
    • Dwell in: sống ở.
      • The six-gilled shark dwells in deep oceanic waters. (Cá mập sáu mang sốngvùng nước đại dương sâu.)
    • Feed on: ăn, kiếm ăn bằng.
      • This six-gilled shark feeds on smaller fish and squid. (Loài cá mập sáu mang này ăn các loài nhỏ mực.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "six-gilled shark". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể gặp:
    • "As ancient as a six-gilled shark": cổ xưa như cá mập sáu mang (dùng để so sánh sự lâu đời).
      • The fossil is as ancient as a six-gilled shark, dating back millions of years. (Hóa thạch này cổ xưa như cá mập sáu mang, niên đại hàng triệu năm.)